Bĩ cực thái lai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Vận cùng tất sẽ thay đổi, khổ hết sẽ đến sướng: "Bĩ cực thái lai" là một thành ngữ Hán Việt, dùng để diễn tả quy luật vận mệnh hoặc hoàn cảnh: khi sự xui xẻo, khốn khó (bĩ) đã đến mức tột cùng (cực) thì vận may, sự hanh thông (thái) sẽ tới (lai). Nó thể hiện một triết lý lạc quan, niềm tin rằng sau cơn bĩ cực, mọi việc sẽ tốt đẹp trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Đừng nản lòng, hãy tin vào lẽ "bĩ cực thái lai", rồi mọi chuyện sẽ qua.
- Câu chuyện của anh ấy là một minh chứng sống động cho triết lý bĩ cực thái lai.
- Cổ nhân dạy "bĩ cực thái lai" để khuyên người ta giữ vững tinh thần trong lúc khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một chân lý, một lời an ủi, động viên: Thành ngữ này thường được viện dẫn để khích lệ tinh thần khi đối mặt với nghịch cảnh, khó khăn tưởng chừng không vượt qua được.
- Trong buổi gặp mặt, ông chủ tịch đã dùng câu "bĩ cực thái lai" để động viên tinh thần toàn thể nhân viên vượt qua khủng hoảng.
Biến thể và từ gần giống
- Bĩ cực: (Từ Hán Việt) Chỉ trạng thái khốn cùng, xui xẻo đã đến đỉnh điểm.
- Cuộc sống lúc đó thực sự đã đến hồi bĩ cực.
- Thái lai: (Từ Hán Việt) Chỉ sự hanh thông, tốt lành sắp tới.
- Chúng ta hãy cùng chờ đợi thời kỳ thái lai.
- Hết cơn bĩ cực, đến tuần thái lai: Một cách nói dân gian, dễ hiểu hơn của thành ngữ "bĩ cực thái lai".
- Cứ bình tĩnh, hết cơn bĩ cực, đến tuần thái lai mà.
Từ đồng nghĩa
- Sau cơn mưa, trời lại sáng: Thành ngữ thuần Việt, có ý nghĩa tương tự, chỉ sau những gian nan, khổ sở thì sẽ có ngày tươi sáng, tốt đẹp.
- Khổ tận cam lai: (Thành ngữ Hán Việt) Khổ hết, ngọt đến. Ý nói sau những ngày tháng vất vả, cực khổ sẽ đến lúc hưởng thành quả ngọt ngào.
Giải thích từ nguyên
- Thành ngữ này có nguồn gốc từ Kinh Dịch. "Bĩ" (quẻ Bĩ) và "Thái" (quẻ Thái) là tên hai quẻ trong 64 quẻ của Kinh Dịch.
- Quẻ Bĩ tượng trưng cho sự bế tắc, trở ngại, vận cùng.
- Quẻ Thái tượng trưng cho sự hanh thông, thuận lợi, thịnh vượng.
- "Cực" có nghĩa là đã đến điểm tột cùng. "Lai" có nghĩa là đến, tới. Vì vậy, "bĩ cực thái lai" hàm ý: khi vận bĩ (xấu) đã đến cực điểm thì vận thái (tốt) sẽ kéo đến. Đây là biểu hiện của quy luật "vật cực tất phản" (sự vật phát triển đến cực điểm thì sẽ chuyển hóa theo chiều ngược lại) trong tư tưởng triết học phương Đông.
- ý nói vận tới chổ cùng cực thì vận thông đến, Khổ hết lại sướng, rũi hết lại đến may
- Bĩ và Thái vốn là hai quẻ trong Kinh dịch, Bĩ tượng trưng cho cùng khốn, Thái tượng trưng cho sự hanh thông. Thơ Vi Trang (Tiền Thục): "Bĩ khứ Thái lai chung khả đãi" (Vận bĩ đi vận thái đấn, rốt cuộc cứ đợi
- Đại Nam quốc sử diễn ca:
- Mới hay con tạo xoay vần
- Có khi bĩ cực đến tuần Thái lai